ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intarsia
Một phương pháp tạo ra một mẫu hoặc hình ảnh bằng cách ghép các mảnh gỗ, đá hoặc vật liệu khác lại với nhau.
A method of creating a pattern or image by fitting pieces of wood, stone, or other materials together.
Một loại công việc khảm, đặc biệt là trong gỗ.
A type of mosaic inlaid work, especially in wood.
Một kiểu thiết kế hoặc mẫu được tạo ra theo cách này, thường thấy trong dệt may hoặc nghệ thuật trang trí.
A design or pattern made in this way, often seen in textiles or decorative arts.