Bản dịch của từ Integrated project delivery trong tiếng Việt

Integrated project delivery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrated project delivery (Noun)

ˈɪntəɡɹˌeɪtəd pɹˈɑdʒɛkt dɨlˈɪvɚi
ˈɪntəɡɹˌeɪtəd pɹˈɑdʒɛkt dɨlˈɪvɚi
01

Một phương pháp hợp tác trong việc thực hiện dự án nhằm nâng cao hiệu quả và giảm lãng phí.

A collaborative approach to project delivery aimed at enhancing efficiency and reducing waste.

Ví dụ

Integrated project delivery improves teamwork in social housing projects like Habitat for Humanity.

Phương pháp giao hàng dự án tích hợp cải thiện sự hợp tác trong các dự án nhà ở xã hội như Habitat for Humanity.

Many believe integrated project delivery does not waste resources in community projects.

Nhiều người tin rằng phương pháp giao hàng dự án tích hợp không lãng phí tài nguyên trong các dự án cộng đồng.

Is integrated project delivery effective for social infrastructure development in cities?

Phương pháp giao hàng dự án tích hợp có hiệu quả cho phát triển cơ sở hạ tầng xã hội ở các thành phố không?

02

Một phương pháp thực hiện dự án tích hợp các giai đoạn thiết kế và xây dựng để cải thiện giao tiếp giữa các bên liên quan.

A project delivery method that integrates the design and construction phases to improve communication between stakeholders.

Ví dụ

Integrated project delivery improves communication among social housing stakeholders in Chicago.

Phương pháp giao hàng dự án tích hợp cải thiện giao tiếp giữa các bên trong nhà ở xã hội ở Chicago.

Integrated project delivery does not always guarantee faster construction in social projects.

Phương pháp giao hàng dự án tích hợp không luôn đảm bảo xây dựng nhanh hơn trong các dự án xã hội.

Does integrated project delivery benefit community centers in urban areas effectively?

Phương pháp giao hàng dự án tích hợp có mang lại lợi ích cho các trung tâm cộng đồng ở các khu vực đô thị không?

03

Một khung hợp đồng khuyến khích làm việc nhóm và chia sẻ rủi ro giữa các thành viên trong nhóm dự án.

A contractual framework that promotes teamwork and shared risk among the project team members.

Ví dụ

Integrated project delivery improves teamwork among social service project teams.

Phương thức giao hàng dự án tích hợp cải thiện sự hợp tác giữa các đội dự án dịch vụ xã hội.

Integrated project delivery does not always ensure shared risk among team members.

Phương thức giao hàng dự án tích hợp không phải lúc nào cũng đảm bảo chia sẻ rủi ro giữa các thành viên trong nhóm.

Does integrated project delivery enhance collaboration in community development projects?

Phương thức giao hàng dự án tích hợp có nâng cao sự hợp tác trong các dự án phát triển cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Integrated project delivery cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Integrated project delivery

Không có idiom phù hợp