ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Integration of research
Hành động tập hợp các phần khác nhau để tạo thành một hệ thống hoặc phương pháp thống nhất
Bringing different parts together to build a unified system or approach.
协同合作是将不同部分整合在一起,形成一个统一的系统或方法。
Quá trình kết hợp các thành phần hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh
The process of combining different components or elements into a unified whole.
将不同的组成部分或元素组合成一个整体的过程
Việc tích hợp các yếu tố đa dạng vào một khung hoặc cấu trúc thống nhất
The integration of diverse elements into a unified framework or structure.
将多样的元素整合成一个统一的框架或结构