Bản dịch của từ Integrative skills trong tiếng Việt

Integrative skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrative skills(Noun)

ˈɪntɪɡrətˌɪv skˈɪlz
ˈɪntəˌɡreɪtɪv ˈskɪɫz
01

Khả năng kết hợp các kỹ năng và kiến thức khác nhau để đạt được mục tiêu chung

The ability to combine different skills and knowledge to achieve a common goal.

将不同技能和知识融合,达到共同目标的能力

Ví dụ
02

Kỹ năng thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp giữa các lĩnh vực khác nhau

Skills that boost collaboration and communication across different fields.

促进跨学科合作与沟通的技能

Ví dụ
03

Một bộ các khả năng giúp cá nhân tổng hợp nhiều dạng thông tin khác nhau.

A set of abilities that enable individuals to integrate various forms of information.

这是一个集合,赋予个人整合多种不同形式信息的能力。

Ví dụ