Bản dịch của từ Integrative skills trong tiếng Việt
Integrative skills
Noun [U/C]

Integrative skills(Noun)
ˈɪntɪɡrətˌɪv skˈɪlz
ˈɪntəˌɡreɪtɪv ˈskɪɫz
Ví dụ
02
Kỹ năng thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp giữa các lĩnh vực khác nhau
Skills that boost collaboration and communication across different fields.
促进跨学科合作与沟通的技能
Ví dụ
03
Một bộ các khả năng giúp cá nhân tổng hợp nhiều dạng thông tin khác nhau.
A set of abilities that enable individuals to integrate various forms of information.
这是一个集合,赋予个人整合多种不同形式信息的能力。
Ví dụ
