Bản dịch của từ Intended job trong tiếng Việt

Intended job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intended job(Noun)

ɪntˈɛndɪd dʒˈɒb
ˌɪnˈtɛndɪd ˈdʒɑb
01

Mục đích hoặc kế hoạch nhắm tới việc đạt được một kết quả cụ thể

A specific goal or plan to achieve a certain result.

这是为了实现某个具体目标而制定的目标或计划。

Ví dụ
02

Một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể được giao cho ai đó trong công việc

A specific function or task assigned to someone within the work context.

在工作职责中分配给某人的特定职责或任务

Ví dụ
03

Vị trí hoặc vai trò mà ai đó được tuyển dụng hoặc làm việc

The position or role that someone is hired for or working in.

被聘用或雇用的职位或角色

Ví dụ