Bản dịch của từ Intense gyration trong tiếng Việt

Intense gyration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intense gyration(Noun)

ɪntˈɛns dʒaɪrˈeɪʃən
ˈɪnˈtɛns ˈdʒaɪˈreɪʃən
01

Một chuyển động nhanh theo hình vòng tròn hoặc xoắn ốc

A quick movement in a circle or spiral shape.

以圆形或螺旋状迅速运动

Ví dụ
02

Hành động quay vòng hoặc xoay tròn

Turning or rotating action

旋转或转动的动作

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc trạng thái bị đánh dấu bởi chuyển động tròn lặp đi lặp lại

A state or condition characterized by repeated circular motion.

这描述了一种以重复旋转为特征的状态或状况。

Ví dụ