intensification
Noun
intensification (Noun)
/ɪnˌtɛn.sə.fəˈkeɪ.ʃən/
/ɪnˌtɛn.sə.fəˈkeɪ.ʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động làm (hoặc trở nên) mạnh hơn, gay gắt hơn hoặc dữ dội hơn; sự tăng cường mức độ, độ mạnh hoặc cường độ của cái gì đó.
Ví dụ
Sự tăng cường sử dụng mạng xã hội đã dẫn đến sự kết nối tăng lên.The intensification of social media use has led to increased connectivity.
Sự tăng cường mua sắm trực tuyến đã thay đổi hành vi của người tiêu dùng một cách đáng kể.The intensification of online shopping has changed consumer behavior significantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cường độ hóa (intensification) là thuật ngữ chỉ quá trình tăng cường sức mạnh, mức độ hoặc tính chất của một đối tượng, tình huống hay hành động. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường được sử dụng để mô tả việc làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một yếu tố nào đó. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về cách viết, tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ ở âm nhấn và ngữ điệu.