Bản dịch của từ Interceptor trong tiếng Việt

Interceptor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interceptor(Noun)

ˌɪnɚsˈɛptɚ
ˌɪntɚsˈɛptɚ
01

Người hoặc vật dùng để chặn, bắt hoặc ngăn một thứ gì đó trước khi nó đến đích — ví dụ: chặn thư, chặn tin nhắn, chặn kẻ xâm nhập, chặn tên lửa.

A person or thing that intercepts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ