Anh - Việt

Bản dịch của từ Intercrural trong tiếng Việt

intercrural

Adjective

intercrural (Adjective)

/ɪntəɹkɹˈʊəɹl/
/ɪntəɹkɹˈʊəɹl/
AI

Nghĩa 01

Ở giữa hai chân; nằm trong khoảng giữa hai đùi.

Between the legs.

Ví dụ
Khoảng không giữa hai chân rất quan trọng cho tương tác xã hội.The intercrural space is crucial for social interaction in many cultures.
Nhiều người không hiểu sự khác biệt giữa hai chân trong hành vi xã hội.Many people do not understand intercrural differences in social behaviors.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh