Bản dịch của từ Intercrural trong tiếng Việt

Intercrural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intercrural(Adjective)

ɪntəɹkɹˈʊəɹl
ɪntəɹkɹˈʊəɹl
01

Ở giữa hai chân; nằm trong khoảng giữa hai đùi.

Between the legs.

在两腿之间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh