Bản dịch của từ Interest in land trong tiếng Việt
Interest in land

Interest in land (Noun)
Many people have an interest in land conservation for future generations.
Nhiều người có mối quan tâm đến việc bảo tồn đất cho thế hệ sau.
She does not have an interest in land development projects at all.
Cô ấy hoàn toàn không có mối quan tâm đến các dự án phát triển đất.
Do you have an interest in land reform discussions in Vietnam?
Bạn có mối quan tâm đến các cuộc thảo luận về cải cách đất đai ở Việt Nam không?
Many people showed interest in land reforms during the 2020 elections.
Nhiều người thể hiện sự quan tâm đến cải cách đất đai trong cuộc bầu cử 2020.
She did not express any interest in land ownership issues.
Cô ấy không bày tỏ sự quan tâm đến vấn đề sở hữu đất.
Do you think there is interest in land conservation among students?
Bạn có nghĩ rằng có sự quan tâm đến bảo tồn đất trong sinh viên không?
Many families have an interest in land for their future security.
Nhiều gia đình có quyền lợi về đất đai cho sự an toàn tương lai.
They do not have an interest in land ownership or farming.
Họ không có quyền lợi về sở hữu đất đai hoặc nông nghiệp.
Does your community have an interest in land conservation projects?
Cộng đồng của bạn có quyền lợi trong các dự án bảo tồn đất đai không?