Anh - Việt

Bản dịch của từ Interfering trong tiếng Việt

interfering

VerbAdjective

interfering (Verb)

/ɪnɚfˈɪɹɪŋ/
/ɪntɚfˈɪɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Xen vào giữa để cản trở, ngăn trở hoặc làm gián đoạn việc gì đó; can thiệp một cách gây trở ngại.

to come between so as to hinder or obstruct.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể can thiệp vào việc giao tiếp trực tiếp.Social media can be interfering with face-to-face communication.
Bỏ qua sự xao lạc là chìa khóa để không làm gián đoạn luồng viết của bạn.Ignoring distractions is key to not interfering with your writing flow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của interfering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

interfere

V2

Quá khứ đơn

Past simple

interfered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

interfered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

interferes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

interfering

interfering (Adjective)

/ˌɪn.tɚˈfɪ.rɪŋ/
/ˌɪn.tɚˈfɪ.rɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thích can thiệp — có xu hướng dính vào chuyện của người khác, tham gia vào hoạt động hoặc mối quan hệ của họ một cách không được mời, không cần thiết hoặc gây khó chịu.

showing a desire to be involved in other peoples activities and relationships in an unwanted and unnecessary way.

Ví dụ
Mẹ chồng can thiệp luôn chỉ trích lựa chọn của cô ấy.Her interfering mother-in-law always criticizes her choices.
Anh ấy thích bạn bè không can thiệp vào vấn đề cá nhân của mình.He prefers friends who are not interfering in his personal matters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh