interfering
interfering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interfering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interfere |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interfered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interfered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interferes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interfering |
interfering (Adjective)
Nghĩa 01
Thích can thiệp — có xu hướng dính vào chuyện của người khác, tham gia vào hoạt động hoặc mối quan hệ của họ một cách không được mời, không cần thiết hoặc gây khó chịu.
showing a desire to be involved in other peoples activities and relationships in an unwanted and unnecessary way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interfering" là động từ phân từ hiện tại của "interfere", có nghĩa là can thiệp, gây trở ngại hoặc không để cho điều gì đó diễn ra bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "interfering" nhiều hơn trong bối cảnh chỉ trích hành vi xâm nhập vào vấn đề của người khác, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến sự phiền toái hơn.