Bản dịch của từ Intern trong tiếng Việt
Intern
Noun [U/C] Verb

Intern(Noun)
ˈɪntən
ˈɪntɝn
Ví dụ
02
Một người đang đào tạo để chuẩn bị nghề nghiệp thường tham gia vào một chương trình chính quy
Someone is training for a profession, usually as part of an official program.
正在接受专业培训的人,通常是在正式课程中进行学习的学生或学员。
Ví dụ
Intern(Verb)
ˈɪntən
ˈɪntɝn
Ví dụ
Ví dụ
