Bản dịch của từ Internal branding trong tiếng Việt
Internal branding

Internal branding (Noun)
Quá trình đồng bộ hóa văn hóa và nhân viên của một tổ chức với thương hiệu của nó để tạo ra một hình ảnh nội bộ mạnh mẽ và cam kết.
The process of aligning an organization's culture and employees with its brand to create a strong internal image and commitment.
Một cách tiếp cận chiến lược để quản lý và truyền đạt thương hiệu nội bộ nhằm tăng cường sự tham gia và ủng hộ của nhân viên.
A strategic approach to managing and communicating the brand internally to enhance employee engagement and advocacy.
Khái niệm xem nhân viên như một phần của trải nghiệm thương hiệu, nhấn mạnh vai trò của họ trong việc thực hiện lời hứa thương hiệu.
The concept of viewing employees as part of the brand experience, emphasizing their role in delivering the brand promise.