Bản dịch của từ Internal equity trong tiếng Việt

Internal equity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal equity(Noun)

ˌɪntɝˈnəl ˈɛkwəti
ˌɪntɝˈnəl ˈɛkwəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ