Bản dịch của từ Internal revenue service audit trong tiếng Việt
Internal revenue service audit
Noun [U/C]

Internal revenue service audit (Noun)
ˌɪntɝˈnəl ɹˈɛvənˌu sɝˈvəs ˈɔdɨt
ˌɪntɝˈnəl ɹˈɛvənˌu sɝˈvəs ˈɔdɨt
01
Một cuộc xem xét hoặc kiểm tra hồ sơ tài chính của một tổ chức bởi sở thuế vụ để đảm bảo tuân thủ các luật và quy định về thuế.
A review or examination of an organization's financial records by the internal revenue service to ensure compliance with tax laws and regulations.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Internal revenue service audit
Không có idiom phù hợp