Bản dịch của từ Internal revenue service audit trong tiếng Việt

Internal revenue service audit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal revenue service audit (Noun)

ˌɪntɝˈnəl ɹˈɛvənˌu sɝˈvəs ˈɔdɨt
ˌɪntɝˈnəl ɹˈɛvənˌu sɝˈvəs ˈɔdɨt
01

Một cuộc xem xét hoặc kiểm tra hồ sơ tài chính của một tổ chức bởi sở thuế vụ để đảm bảo tuân thủ các luật và quy định về thuế.

A review or examination of an organization's financial records by the internal revenue service to ensure compliance with tax laws and regulations.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một quy trình do sở thuế vụ thực hiện để xác minh tính chính xác của các tờ khai thuế và xác định xem thuế có đúng được nộp hay không.

A process conducted by the irs to verify the accuracy of tax returns and determine whether correct taxes are being paid.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một cuộc kiểm toán do sở thuế vụ thực hiện có thể dẫn đến thuế bổ sung phải trả hoặc hoàn lại do lỗi hoặc sai sót được phát hiện trong quá trình xem xét.

An audit performed by the irs that may result in additional taxes owed or refunds due to errors or discrepancies found during the review.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Internal revenue service audit cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Internal revenue service audit

Không có idiom phù hợp