Bản dịch của từ Internalisation trong tiếng Việt

Internalisation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internalisation(Noun)

ɪntˌɜːnəlaɪzˈeɪʃən
ˌɪntɝnəɫaɪˈzeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ