Bản dịch của từ International coalition trong tiếng Việt

International coalition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International coalition(Phrase)

ˌɪntənˈeɪʃənəl kˌəʊəlˈɪʃən
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ ˌkoʊəˈɫɪʃən
01

Một nhóm các quốc gia hoặc tổ chức hợp tác cùng nhau để giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể

A group of countries or organizations collaborating on a specific issue or mission.

一群为某一特定问题或任务而携手合作的国家或组织

Ví dụ
02

Một liên minh được thành lập vì mục đích chung, thường mang tính chính trị hoặc quân sự.

An alliance formed for common goals is often driven by political or military interests.

这种联盟通常是为了共同的政治或军事目标而建立的合作关系。

Ví dụ
03

Một sự hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết các thách thức toàn cầu

An international cooperation to tackle global challenges.

这是各国携手应对全球性挑战的合作。

Ví dụ