Bản dịch của từ International compensation trong tiếng Việt

International compensation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International compensation(Noun)

ˌɪntənˈeɪʃənəl kˌɒmpənsˈeɪʃən
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ ˌkɑmpənˈseɪʃən
01

Phần thưởng tài chính dành cho công việc đã thực hiện hoặc dịch vụ cung cấp xuyên quốc gia

Financial compensation paid for work performed or services provided across international borders.

这是为跨国界执行工作或提供服务而支付的财务报酬。

Ví dụ
02

Thanh toán cho ai đó vì mất mát hoặc thiệt hại, đặc biệt trong bối cảnh quốc tế.

Compensating someone for damages or loss, especially in an international context.

在国际背景下,赔偿他人的损失或损害。

Ví dụ
03

Bồi thường để khắc phục sự chênh lệch về tiền lương hoặc phúc lợi giữa các quốc gia

Compensation aimed at addressing disparities in wages or benefits between countries.

补偿机制是用来弥补各国之间在工资或福利水平上的差距。

Ví dụ