Bản dịch của từ Interneuron trong tiếng Việt
Interneuron

Interneuron(Noun)
Một nơ-ron truyền xung động giữa các nơ-ron khác, đặc biệt là một phần của cung phản xạ.
A neuron which transmits impulses between other neurons especially as part of a reflex arc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Neuron trung gian, hay interneuron, là loại tế bào thần kinh nằm trong hệ thống thần kinh, có chức năng kết nối các neuron khác với nhau, chủ yếu giữa các neuron vận động và neuron cảm giác. Interneuron đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin và điều chỉnh hoạt động của phản xạ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng thống nhất tại cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm.
Từ "interneuron" bắt nguồn từ tiếng Latinh, với "inter-" có nghĩa là "giữa" và "neuron" từ "neuron" trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là "dây thần kinh". Interneuron chỉ những tế bào thần kinh nằm giữa các neuron khác trong hệ thống thần kinh. Chức năng chính của nó là truyền tín hiệu và xử lý thông tin giữa các neuron, tham gia vào các phản xạ và điều chỉnh chức năng thần kinh. Sự phát triển và nghiên cứu về interneuron đã góp phần làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của hệ thống thần kinh.
Từ "interneuron" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu liên quan đến lĩnh vực sinh học và khoa học thần kinh. Trong các tình huống phổ biến, thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về cấu trúc hệ thần kinh, chức năng của các tế bào thần kinh trung gian trong việc truyền và xử lý thông tin. Do đó, "interneuron" thường gặp trong ngữ cảnh học thuật chuyên sâu hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Neuron trung gian, hay interneuron, là loại tế bào thần kinh nằm trong hệ thống thần kinh, có chức năng kết nối các neuron khác với nhau, chủ yếu giữa các neuron vận động và neuron cảm giác. Interneuron đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin và điều chỉnh hoạt động của phản xạ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng thống nhất tại cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm.
Từ "interneuron" bắt nguồn từ tiếng Latinh, với "inter-" có nghĩa là "giữa" và "neuron" từ "neuron" trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là "dây thần kinh". Interneuron chỉ những tế bào thần kinh nằm giữa các neuron khác trong hệ thống thần kinh. Chức năng chính của nó là truyền tín hiệu và xử lý thông tin giữa các neuron, tham gia vào các phản xạ và điều chỉnh chức năng thần kinh. Sự phát triển và nghiên cứu về interneuron đã góp phần làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của hệ thống thần kinh.
Từ "interneuron" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu liên quan đến lĩnh vực sinh học và khoa học thần kinh. Trong các tình huống phổ biến, thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về cấu trúc hệ thần kinh, chức năng của các tế bào thần kinh trung gian trong việc truyền và xử lý thông tin. Do đó, "interneuron" thường gặp trong ngữ cảnh học thuật chuyên sâu hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
