Bản dịch của từ Internity trong tiếng Việt

Internity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internity(Noun)

ɪnˈtəːnɪti
ɪnˈtəːnɪti
01

Phẩm chất hoặc sự thật là nội tâm, hướng nội; phần bên trong, đặc biệt là bản chất của một người.

The quality or fact of being internal, inwardness; the inner part, especially of a person's being.

Ví dụ