Bản dịch của từ Interpellate trong tiếng Việt
Interpellate

Interpellate(Verb)
(Trong ngữ cảnh lý thuyết chính trị hoặc phê bình văn hóa) khi một hệ tư tưởng hoặc diễn ngôn tạo ra, xác định hoặc gán danh tính cho một cá nhân hay một nhóm—tức là làm cho ai đó nhận diện và hành xử theo một vai trò hoặc danh xưng do hệ tư tưởng đó đặt ra.
Of an ideology or discourse bring into being or give identity to an individual or category.
Trong nghị viện, làm gián đoạn chương trình làm việc để yêu cầu một bộ trưởng (hoặc quan chức) giải thích về một vấn đề cụ thể.
In a parliament interrupt the order of the day by demanding an explanation from the minister concerned.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "đặt câu hỏi" hoặc "tham vấn". Trong ngữ cảnh chính trị, thuật ngữ này chỉ hành động mà một thành viên trong cơ quan lập pháp đặt câu hỏi cho một quan chức hoặc bộ trưởng để yêu cầu giải thích về chính sách hoặc hành động công. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Brit và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nó ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và thường thấy hơn trong văn học pháp lý và chính trị.
Từ "interpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "interpellare", trong đó "inter-" có nghĩa là "giữa" và "pellere" có nghĩa là "đẩy". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực triết học và chính trị, dùng để chỉ hành động truy vấn hoặc yêu cầu một phản hồi từ ai đó. Ngày nay, "interpellate" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh luật pháp và trí thức, ám chỉ việc cảnh báo hoặc đặt thoại vấn đề cho một người để thảo luận hoặc yêu cầu rõ ràng.
Từ "interpellate" được sử dụng với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc pháp lý, ám chỉ việc đặt câu hỏi để thách thức hoặc yêu cầu giải thích hành động của một cá nhân, thường là các quan chức công quyền. Ngoài ra, trong triết học, từ này cũng được dùng để chỉ việc cá nhân nhận thức bản thân trong mối quan hệ với xã hội.
Họ từ
Từ "interpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "đặt câu hỏi" hoặc "tham vấn". Trong ngữ cảnh chính trị, thuật ngữ này chỉ hành động mà một thành viên trong cơ quan lập pháp đặt câu hỏi cho một quan chức hoặc bộ trưởng để yêu cầu giải thích về chính sách hoặc hành động công. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Brit và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nó ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và thường thấy hơn trong văn học pháp lý và chính trị.
Từ "interpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "interpellare", trong đó "inter-" có nghĩa là "giữa" và "pellere" có nghĩa là "đẩy". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực triết học và chính trị, dùng để chỉ hành động truy vấn hoặc yêu cầu một phản hồi từ ai đó. Ngày nay, "interpellate" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh luật pháp và trí thức, ám chỉ việc cảnh báo hoặc đặt thoại vấn đề cho một người để thảo luận hoặc yêu cầu rõ ràng.
Từ "interpellate" được sử dụng với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc pháp lý, ám chỉ việc đặt câu hỏi để thách thức hoặc yêu cầu giải thích hành động của một cá nhân, thường là các quan chức công quyền. Ngoài ra, trong triết học, từ này cũng được dùng để chỉ việc cá nhân nhận thức bản thân trong mối quan hệ với xã hội.
