Bản dịch của từ Interpellate trong tiếng Việt
Interpellate

Interpellate (Verb)
(Trong ngữ cảnh lý thuyết chính trị hoặc phê bình văn hóa) khi một hệ tư tưởng hoặc diễn ngôn tạo ra, xác định hoặc gán danh tính cho một cá nhân hay một nhóm—tức là làm cho ai đó nhận diện và hành xử theo một vai trò hoặc danh xưng do hệ tư tưởng đó đặt ra.
Of an ideology or discourse bring into being or give identity to an individual or category.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghị viện, làm gián đoạn chương trình làm việc để yêu cầu một bộ trưởng (hoặc quan chức) giải thích về một vấn đề cụ thể.
In a parliament interrupt the order of the day by demanding an explanation from the minister concerned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "đặt câu hỏi" hoặc "tham vấn". Trong ngữ cảnh chính trị, thuật ngữ này chỉ hành động mà một thành viên trong cơ quan lập pháp đặt câu hỏi cho một quan chức hoặc bộ trưởng để yêu cầu giải thích về chính sách hoặc hành động công. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Brit và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nó ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và thường thấy hơn trong văn học pháp lý và chính trị.
Họ từ
Từ "interpellate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "đặt câu hỏi" hoặc "tham vấn". Trong ngữ cảnh chính trị, thuật ngữ này chỉ hành động mà một thành viên trong cơ quan lập pháp đặt câu hỏi cho một quan chức hoặc bộ trưởng để yêu cầu giải thích về chính sách hoặc hành động công. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Brit và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nó ít gặp trong giao tiếp hàng ngày và thường thấy hơn trong văn học pháp lý và chính trị.
