Bản dịch của từ Interpellation trong tiếng Việt
Interpellation

Interpellation (Noun)
Hành động chất vấn hoặc truy vấn một cách chính thức hoặc mang tính khiêu khích, thường là đặt câu hỏi tu từ hoặc một loạt câu hỏi nhằm khơi gợi suy nghĩ hoặc buộc người được hỏi phải trả lời.
The action of formally questioning querying or challenging someone especially a rhetorical question or series of questions designed to provoke thought or elicit a response.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Interpellation (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Interpellation là một thuật ngữ được sử dụng trong triết học và khoa học xã hội, chỉ việc xác định và xác nhận chủ thể thông qua ngôn ngữ. Trong bối cảnh chính trị, interpellation ám chỉ hành động mà một cá nhân hoặc nhóm được gợi nhớ đến vai trò hoặc danh tính xã hội của họ thông qua các thông điệp từ hệ thống quyền lực. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực nghiên cứu.
Họ từ
Interpellation là một thuật ngữ được sử dụng trong triết học và khoa học xã hội, chỉ việc xác định và xác nhận chủ thể thông qua ngôn ngữ. Trong bối cảnh chính trị, interpellation ám chỉ hành động mà một cá nhân hoặc nhóm được gợi nhớ đến vai trò hoặc danh tính xã hội của họ thông qua các thông điệp từ hệ thống quyền lực. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và lĩnh vực nghiên cứu.
