Bản dịch của từ Interpellation trong tiếng Việt

Interpellation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interpellation(Noun)

ɪntəɹpəlˈeɪʃn
ɪntəɹpəlˈeɪʃn
01

Hành động chất vấn hoặc truy vấn một cách chính thức hoặc mang tính khiêu khích, thường là đặt câu hỏi tu từ hoặc một loạt câu hỏi nhằm khơi gợi suy nghĩ hoặc buộc người được hỏi phải trả lời.

The action of formally questioning querying or challenging someone especially a rhetorical question or series of questions designed to provoke thought or elicit a response.

Ví dụ

Interpellation(Noun Countable)

ɪntəɹpəlˈeɪʃn
ɪntəɹpəlˈeɪʃn
01

Một câu hỏi hoặc một chuỗi câu hỏi được đặt ra nhằm kích thích suy nghĩ hoặc buộc người nghe phải trả lời, thường dùng để chất vấn, khiếu nại hoặc gợi ý phản hồi.

A question or a series of questions designed to provoke thought or elicit a response.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ