Bản dịch của từ Interphase trong tiếng Việt
Interphase

Interphase(Noun)
Giai đoạn nghỉ giữa hai lần phân bào liên tiếp (ở nguyên phân) hoặc giữa lần phân chia thứ nhất và thứ hai trong giảm phân, khi tế bào không đang phân chia nhưng chuẩn bị các quá trình cần thiết cho lần phân chia tiếp theo.
The resting phase between successive mitotic divisions of a cell or between the first and second divisions of meiosis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Interphase (giai đoạn giữa các lần phân bào) là giai đoạn trong chu kỳ tế bào mà tế bào không phân chia. Giai đoạn này bao gồm ba phần chính: G1 (tăng trưởng), S (sao chép DNA) và G2 (chuẩn bị cho phân bào). Trong giai đoạn interphase, tế bào thực hiện các chức năng sinh lý, tổng hợp protein, và chuẩn bị cho quá trình phân chia. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "interphase" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố "inter-" nghĩa là "giữa" và "phase" bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp "phasis", có nghĩa là "hình thái" hay "giai đoạn". Từ này được sử dụng trong sinh học để chỉ giai đoạn giữa hai lần phân chia tế bào, nơi tế bào phát triển và chuẩn bị cho quá trình phân chia tiếp theo. Sự kết hợp giữa các yếu tố này phản ánh rõ ràng vai trò trung gian của nó trong chu kỳ tế bào.
Từ "interphase" thường ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, có khả năng xuất hiện trong phần Reading và Writing, đặc biệt trong chủ đề sinh học và khoa học tự nhiên. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "interphase" thường được dùng để chỉ giai đoạn giữa các chu kỳ phân chia tế bào, bao gồm chu kỳ chuẩn bị cho quá trình phân chia. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành hoặc tài liệu nghiên cứu, nơi mô tả các quá trình sinh học phức tạp.
Interphase (giai đoạn giữa các lần phân bào) là giai đoạn trong chu kỳ tế bào mà tế bào không phân chia. Giai đoạn này bao gồm ba phần chính: G1 (tăng trưởng), S (sao chép DNA) và G2 (chuẩn bị cho phân bào). Trong giai đoạn interphase, tế bào thực hiện các chức năng sinh lý, tổng hợp protein, và chuẩn bị cho quá trình phân chia. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "interphase" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố "inter-" nghĩa là "giữa" và "phase" bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp "phasis", có nghĩa là "hình thái" hay "giai đoạn". Từ này được sử dụng trong sinh học để chỉ giai đoạn giữa hai lần phân chia tế bào, nơi tế bào phát triển và chuẩn bị cho quá trình phân chia tiếp theo. Sự kết hợp giữa các yếu tố này phản ánh rõ ràng vai trò trung gian của nó trong chu kỳ tế bào.
Từ "interphase" thường ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, có khả năng xuất hiện trong phần Reading và Writing, đặc biệt trong chủ đề sinh học và khoa học tự nhiên. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "interphase" thường được dùng để chỉ giai đoạn giữa các chu kỳ phân chia tế bào, bao gồm chu kỳ chuẩn bị cho quá trình phân chia. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành hoặc tài liệu nghiên cứu, nơi mô tả các quá trình sinh học phức tạp.
