interpreted
interpreted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đã hiểu hoặc giải thích ý nghĩa của điều gì đó theo một cách nhất định
understood or explained the meaning of something in a particular way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interpreted" là dạng quá khứ của động từ "interpret", có nghĩa là "giải thích" hoặc "dịch". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "interpreted" thường liên quan đến việc làm rõ ý nghĩa của một văn bản hoặc thông điệp. Theo tiếng Anh Anh, "interpreted" và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng hình thức này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "interpreted" trong tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm tiết thứ hai, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm tiết thứ ba có thể nhận trọng âm mạnh hơn.