Bản dịch của từ Interrogating trong tiếng Việt

Interrogating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrogating (Verb)

ɪntˈɛɹəgˌeiɾɪŋ
ɪntˈɛɹəgˌeiɾɪŋ
01

Hỏi cung, tra hỏi ai đó (thường là nghi phạm hoặc người bị giam), bằng cách đặt câu hỏi kỹ lưỡng, gay gắt hoặc theo kiểu chính thức để khai thác thông tin.

Ask questions of (someone, especially a suspect or a prisoner) closely, aggressively, or formally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ