Bản dịch của từ 'intersection'. trong tiếng Việt
'intersection'.
Noun

'intersection'. (Noun)
ˌɪntəsˈɛkʃən
ˌɪntɝˈsɛkʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự giao nhau hoặc trạng thái bị giao nhau
The act of intersecting or the state of being intersected
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
