ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
'intersection'.
Nơi hoặc khu vực giao nhau của hai hay nhiều tuyến đường, con đường, hoặc lối đi.
A zone or location where two or more roads, railway tracks, etc., intersect.
两个或多个道路、轨道等交汇的区域或地点。
Một điểm hoặc đường nơi hai hoặc nhiều thứ gặp hoặc giao nhau
A point or a line where two or more objects meet or intersect.
两条或多条线相交或者相交的点
Hành động cắt ngang hoặc trạng thái bị cắt ngang
Intersection or a state of intersecting
交叉或处于交叉状态