intertwined
intertwined (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intertwined (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intertwine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intertwined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intertwined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intertwines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intertwining |
intertwined (Adjective)
Nghĩa 01
Bị xoắn hoặc quấn vào nhau, không tách rời dễ dàng; các vật, sợi hoặc phần tóc… dính vào nhau thành một khối xoắn.
Twisted or twined together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Intertwined" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả trạng thái của hai hay nhiều sự vật, ý tưởng, hoặc yếu tố được kết nối chặt chẽ hoặc quấn quýt với nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như văn học, triết học và khoa học để diễn tả sự tương tác phức tạp giữa các khái niệm hoặc yếu tố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực.