Bản dịch của từ Intimate storytelling trong tiếng Việt

Intimate storytelling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimate storytelling(Noun)

ˈɪntɪmˌeɪt stˈɔːrɪtˌɛlɪŋ
ˈɪntəˌmeɪt ˈstɔriˌtɛɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ