Bản dịch của từ Into the valley trong tiếng Việt

Into the valley

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Into the valley(Phrase)

ˈɪntəʊ tʰˈiː vˈæli
ˈɪntoʊ ˈθi ˈvæɫi
01

Trải nghiệm hoặc trải qua một điều gì đó cụ thể khi ở trong thung lũng.

To experience or undergo something specific while in the valley

Ví dụ
02

Để vào hoặc di chuyển trong khu vực thung lũng

To enter or move within the valley area

Ví dụ
03

Một biểu hiện chỉ sự di chuyển từ một nơi này sang một nơi khác, đặc biệt là về phía một khu vực thấp hơn được bao quanh bởi đồi núi.

An expression indicating a movement from one place to another particularly toward a low area surrounded by hills or mountains

Ví dụ