Bản dịch của từ Intra- trong tiếng Việt

Intra-

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intra-(Adjective)

ˈɪntrə
ˈɪntrə
01

Được sử dụng để tạo thành các từ ghép có nghĩa 'bên trong' hoặc 'trong'.

Used to form compound words meaning within or inside

Ví dụ
02

Nằm trong hoặc xảy ra bên trong một nhóm, tổ chức hoặc cấu trúc nhất định.

Situated or occurring within a particular group organization or structure

Ví dụ