Bản dịch của từ Intra-arterial catheterization angiography trong tiếng Việt
Intra-arterial catheterization angiography

Intra-arterial catheterization angiography (Noun)
Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế được sử dụng để hình dung bên trong các mạch máu và cơ quan, đặc biệt thông qua việc tiêm một chất tương phản vào hệ thống động mạch.
A medical imaging technique used to visualize the inside of blood vessels and organs, specifically through the injection of a contrast agent into the arterial system.
Một quy trình liên quan đến việc sử dụng một ống thông được đưa vào động mạch để hỗ trợ sản xuất hình ảnh chụp mạch.
A procedure that involves the use of a catheter inserted into an artery to facilitate the production of angiographic images.
Một quá trình chẩn đoán cung cấp hình ảnh chi tiết về các mạch máu nhằm đánh giá các bệnh lý mạch máu.
A diagnostic process that provides detailed images of blood vessels for the assessment of vascular diseases.