Bản dịch của từ Intracranial pressure trong tiếng Việt
Intracranial pressure
Noun [U/C]

Intracranial pressure(Noun)
ˌɪntɹəkɹˈeɪniəl pɹˈɛʃɚ
ˌɪntɹəkɹˈeɪniəl pɹˈɛʃɚ
Ví dụ
02
Áp lực trong sọ tăng lên có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng về sức khỏe, thậm chí tổn thương não.
Elevated intracranial pressure can lead to serious health complications, including brain damage.
Tăng áp lực nội sọ có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng về sức khỏe, thậm chí làm tổn thương não.
Ví dụ
03
Việc theo dõi áp lực nội sọ là vô cùng quan trọng đối với những bệnh nhân bị chấn thương đầu hoặc mắc các bệnh thần kinh nhất định.
Monitoring intracranial pressure is crucial in patients with head trauma or certain neurological conditions.
监测颅内压对于头部受伤或某些神经系统疾病的患者来说非常重要。
Ví dụ
