Bản dịch của từ Intracranial pressure trong tiếng Việt

Intracranial pressure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intracranial pressure(Noun)

ˌɪntɹəkɹˈeɪniəl pɹˈɛʃɚ
ˌɪntɹəkɹˈeɪniəl pɹˈɛʃɚ
01

Áp lực trong sọ, do mô não, máu và dịch não tủy gây ra.

The pressure inside the skull caused by brain tissue, blood, and cerebrospinal fluid.

颅内压力是由脑组织、血液和脑脊液共同产生的压力。

Ví dụ
02

Áp lực trong sọ tăng cao có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe, kể cả tổn thương não.

Elevated intracranial pressure can lead to serious health complications, including brain damage.

颅内压升高可能导致严重的健康问题,例如脑损伤。

Ví dụ
03

Theo dõi áp lực nội sọ đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc những bệnh nhân bị chấn thương sọ hoặc mắc các bệnh thần kinh nhất định.

Monitoring intracranial pressure is crucial in patients with head trauma or certain neurological conditions.

监测颅内压对于头部受伤或某些神经系统疾病的患者来说至关重要。

Ví dụ