Bản dịch của từ Intraoral trong tiếng Việt

Intraoral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intraoral(Adjective)

ɨntɹˈɔɹəl
ɨntɹˈɔɹəl
01

Nằm trong khoang miệng hoặc trong miệng.

Located within the oral cavity or mouth.

Ví dụ
02

Liên quan đến bên trong của miệng.

Relating to the inside of the mouth.

Ví dụ
03

Liên quan đến các thủ thuật được thực hiện bên trong miệng.

Pertaining to procedures performed inside the mouth.

Ví dụ