Bản dịch của từ Intriguing trong tiếng Việt

Intriguing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intriguing(Adjective)

ɪnˈtriː.ɡɪŋ
ɪnˈtriː.ɡɪŋ
01

Gợi sự tò mò, hấp dẫn và kích thích muốn tìm hiểu; khiến người ta thấy thú vị và bị lôi cuốn.

Attractive, alluring.

吸引人的,迷人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tham gia vào những mưu mô, kế hoạch bí mật hoặc khơi gợi sự tò mò liên quan tới âm mưu; mang tính thủ đoạn, xảo quyệt và bí ẩn.

Involving oneself in secret plots or schemes.

涉及秘密阴谋或计划,令人好奇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây tò mò, làm cho người ta muốn tìm hiểu thêm; có vẻ bí ẩn, hấp dẫn một cách khiến người ta quan tâm.

Causing a desire to know more; mysterious.

引人好奇;神秘的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(cổ) Có quan hệ tình cảm hoặc giao hợp bí mật, trái phép.

(archaic) Having clandestine or illicit intercourse.

秘密的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ