Anh - Việt

Bản dịch của từ Intrinsic trong tiếng Việt

intrinsic

Adjective

intrinsic (Adjective)

/ɪntɹˈɪnsɪk/
/ɪntɹˈɪnsɪk/
AI

Nghĩa 01 · Bản chất, vốn có; thuộc về điều gì đó một cách tự nhiên, thiết yếu và không tách rời khỏi bản thân nó.

Bản chất, vốn có; thuộc về điều gì đó một cách tự nhiên, thiết yếu và không tách rời khỏi bản thân nó.

Belonging naturally essential.

Ví dụ
Tình bạn là một phần bản chất của mối quan hệ con người.Friendship is an intrinsic part of human relationships.
Tính tốt là bản chất của việc tạo ra một cộng đồng hòa thuận.Kindness is intrinsic to creating a harmonious community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của intrinsic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

intrinsic

nội tại

more intrinsic

thực chất hơn

most intrinsic

thực chất nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh