Bản dịch của từ Intrinsic trong tiếng Việt

Intrinsic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrinsic (Adjective)

ɪntɹˈɪnsɪk
ɪntɹˈɪnsɪk
01

Bản chất, vốn có; thuộc về điều gì đó một cách tự nhiên, thiết yếu và không tách rời khỏi bản thân nó.

Belonging naturally essential.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ