Bản dịch của từ Intro trong tiếng Việt

Intro

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intro(Noun)

ˈɪntɹoʊ
ˈɪntɹoʊ
01

(trong cộng đồng demoscene) Một đoạn demo ngắn được tạo ra để quảng bá nhóm làm demo của mình hoặc tham gia thi đấu; thường dài và nhỏ hơn demo chính, nhằm giới thiệu kỹ năng, logo, âm nhạc hoặc phong cách của nhóm.

(demoscene) A small demo produced to promote one's demogroup or for a competition.

一个小型演示,用于推广自己的演示组或参加比赛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng / không chính thức chỉ phần mở đầu hoặc lời giới thiệu ngắn (ví dụ: đoạn giới thiệu trong bài viết, video, buổi nói chuyện).

(informal) An introduction.

引言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ chỉ phần mở đầu ngắn của một bộ phim, chương trình truyền hình, video... thường bao gồm nhạc nền, hình ảnh và/hoặc tiêu đề, dùng để giới thiệu nội dung trước khi bắt đầu chính thức.

(informal) The opening sequence at beginning of a film, television program, etc.

电影或节目开头的短片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Intro (Noun)

SingularPlural

Intro

Intros

Intro(Verb)

ˈɪntɹoʊ
ˈɪntɹoʊ
01

(không trang trọng, ngoại động từ) Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó với người khác; làm cho người khác biết đến hoặc quen với một người, ý tưởng, sản phẩm, v.v.

(informal, transitive) To introduce.

介绍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ