Bản dịch của từ Intro trong tiếng Việt
Intro

Intro(Noun)
(trong cộng đồng demoscene) Một đoạn demo ngắn được tạo ra để quảng bá nhóm làm demo của mình hoặc tham gia thi đấu; thường dài và nhỏ hơn demo chính, nhằm giới thiệu kỹ năng, logo, âm nhạc hoặc phong cách của nhóm.
(demoscene) A small demo produced to promote one's demogroup or for a competition.
一个小型演示,用于推广自己的演示组或参加比赛。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ lóng / không chính thức chỉ phần mở đầu hoặc lời giới thiệu ngắn (ví dụ: đoạn giới thiệu trong bài viết, video, buổi nói chuyện).
(informal) An introduction.
引言
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Intro (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Intro | Intros |
Intro(Verb)
(không trang trọng, ngoại động từ) Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó với người khác; làm cho người khác biết đến hoặc quen với một người, ý tưởng, sản phẩm, v.v.
(informal, transitive) To introduce.
介绍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intro" là danh từ viết tắt của "introduction" trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ phần giới thiệu của một bài viết, một cuốn sách hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "intro" vẫn được sử dụng tương tự, nhưng có sự phổ biến hơn ở các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc và phim ảnh, nơi nó đề cập đến phần mở đầu của một bài nhạc hay cảnh phim. Trong văn viết, "intro" thường không được sử dụng chính thức trong các văn bản học thuật.
Từ "intro" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intro", nghĩa là "vào bên trong". Thời kỳ Phục hưng, từ này bắt đầu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và triết học để chỉ hành động hoặc hành trình đi vào sâu bên trong một chủ đề hay khía cạnh nào đó. Hiện nay, "intro" thường được dùng để chỉ phần mở đầu trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc trình bày, phản ánh ý nghĩa khởi đầu và khám phá sâu hơn vào nội dung chính.
Từ "intro" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, với tần suất thấp hơn trong Listening và Reading. "Intro" thường liên quan đến việc giới thiệu một chủ đề hoặc ý tưởng trong các bài luận hay bài phát biểu. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này thường được dùng để chỉ phần mở đầu của một tác phẩm âm nhạc, video hoặc bài thuyết trình, phản ánh vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của người nghe.
Họ từ
Từ "intro" là danh từ viết tắt của "introduction" trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ phần giới thiệu của một bài viết, một cuốn sách hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "intro" vẫn được sử dụng tương tự, nhưng có sự phổ biến hơn ở các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc và phim ảnh, nơi nó đề cập đến phần mở đầu của một bài nhạc hay cảnh phim. Trong văn viết, "intro" thường không được sử dụng chính thức trong các văn bản học thuật.
Từ "intro" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "intro", nghĩa là "vào bên trong". Thời kỳ Phục hưng, từ này bắt đầu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và triết học để chỉ hành động hoặc hành trình đi vào sâu bên trong một chủ đề hay khía cạnh nào đó. Hiện nay, "intro" thường được dùng để chỉ phần mở đầu trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc trình bày, phản ánh ý nghĩa khởi đầu và khám phá sâu hơn vào nội dung chính.
Từ "intro" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, với tần suất thấp hơn trong Listening và Reading. "Intro" thường liên quan đến việc giới thiệu một chủ đề hoặc ý tưởng trong các bài luận hay bài phát biểu. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này thường được dùng để chỉ phần mở đầu của một tác phẩm âm nhạc, video hoặc bài thuyết trình, phản ánh vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của người nghe.
