Bản dịch của từ Introducing trong tiếng Việt

Introducing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introducing(Verb)

ɪntɹədˈusɪŋ
ɪntɹoʊdˈusɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “introduce”, nghĩa là đang thực hiện hành động giới thiệu (ai đó hoặc cái gì đó) hoặc hành động giới thiệu nói chung.

Present participle and gerund of introduce.

Ví dụ

Dạng động từ của Introducing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Introduce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Introduced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Introduced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Introduces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Introducing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ