Bản dịch của từ Introductory assessments trong tiếng Việt

Introductory assessments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introductory assessments(Noun)

ˌɪntrədˈʌktərˌi ˈæsɪsmənts
ˌɪntrəˈdəktɝi ˈæsəsmənts
01

Các bài kiểm tra hoặc bài quiz được thiết kế nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng của học viên trước khi tiếp cận nội dung mới.

Tests or quizzes are designed to assess students' readiness before they are introduced to new material.

测验或考试的设计旨在评估学生在接触新内容前的准备情况。

Ví dụ
02

Một bài đánh giá được thực hiện vào đầu khóa học hoặc chương trình nhằm kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của sinh viên.

An assessment is conducted at the beginning of a course or program to evaluate students' knowledge or skills.

这是一份在课程开始时进行的评估,旨在检验学生的知识水平或技能掌握情况。

Ví dụ
03

Phân tích sơ bộ nhằm xác định mức độ hiểu biết hoặc thành thạo

Preliminary analysis is used to assess the level of understanding or proficiency.

初步分析用于评估理解或熟练程度

Ví dụ