Bản dịch của từ Introductory rate trong tiếng Việt

Introductory rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introductory rate (Noun)

ˌɪntɹədˈʌktɚi ɹˈeɪt
ˌɪntɹədˈʌktɚi ɹˈeɪt
01

Một mức lãi suất thấp tạm thời được cung cấp vào đầu một khoản vay hoặc khuyến mại tín dụng.

A temporary lower interest rate offered at the beginning of a loan or credit promotion.

Ví dụ

The introductory rate for the loan is only 2% for six months.

Lãi suất giới thiệu cho khoản vay chỉ là 2% trong sáu tháng.

They do not offer an introductory rate for personal loans anymore.

Họ không còn cung cấp lãi suất giới thiệu cho các khoản vay cá nhân nữa.

Is the introductory rate available for all types of credit cards?

Lãi suất giới thiệu có sẵn cho tất cả các loại thẻ tín dụng không?

02

Một mức giá khuyến mại đặc biệt để thu hút khách hàng, thường được sử dụng trong tiếp thị các sản phẩm tài chính.

A special promotional rate to attract customers, often used in marketing for financial products.

Ví dụ

The bank offered an introductory rate of 1.5% for new customers.

Ngân hàng đã cung cấp mức lãi suất khuyến mãi 1,5% cho khách hàng mới.

Many people do not understand the introductory rate's terms and conditions.

Nhiều người không hiểu các điều khoản và điều kiện của mức lãi suất khuyến mãi.

Is the introductory rate available for all types of loans offered?

Mức lãi suất khuyến mãi có sẵn cho tất cả các loại khoản vay không?

03

Mức lãi suất ban đầu được cung cấp trong một khoảng thời gian nhất định trước khi trở về mức tiêu chuẩn.

The initial rate provided for a set period before reverting to a standard rate.

Ví dụ

The bank offered an introductory rate of 2% for new customers.

Ngân hàng đã cung cấp mức lãi suất khởi đầu 2% cho khách hàng mới.

They did not disclose the introductory rate for the loan program.

Họ không tiết lộ mức lãi suất khởi đầu cho chương trình vay.

What is the introductory rate for the new savings account?

Mức lãi suất khởi đầu cho tài khoản tiết kiệm mới là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Introductory rate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Introductory rate

Không có idiom phù hợp