Bản dịch của từ Introductory rate trong tiếng Việt
Introductory rate

Introductory rate (Noun)
The introductory rate for the loan is only 2% for six months.
Lãi suất giới thiệu cho khoản vay chỉ là 2% trong sáu tháng.
They do not offer an introductory rate for personal loans anymore.
Họ không còn cung cấp lãi suất giới thiệu cho các khoản vay cá nhân nữa.
Is the introductory rate available for all types of credit cards?
Lãi suất giới thiệu có sẵn cho tất cả các loại thẻ tín dụng không?
The bank offered an introductory rate of 1.5% for new customers.
Ngân hàng đã cung cấp mức lãi suất khuyến mãi 1,5% cho khách hàng mới.
Many people do not understand the introductory rate's terms and conditions.
Nhiều người không hiểu các điều khoản và điều kiện của mức lãi suất khuyến mãi.
Is the introductory rate available for all types of loans offered?
Mức lãi suất khuyến mãi có sẵn cho tất cả các loại khoản vay không?
The bank offered an introductory rate of 2% for new customers.
Ngân hàng đã cung cấp mức lãi suất khởi đầu 2% cho khách hàng mới.
They did not disclose the introductory rate for the loan program.
Họ không tiết lộ mức lãi suất khởi đầu cho chương trình vay.
What is the introductory rate for the new savings account?
Mức lãi suất khởi đầu cho tài khoản tiết kiệm mới là gì?