Bản dịch của từ Intromittent trong tiếng Việt

Intromittent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intromittent(Adjective)

ˈɪntrəmˌɪtənt
ˌɪntrəˈmɪtənt
01

Giới thiệu hoặc đưa một cái gì đó vào một tình huống hoặc môi trường.

Introducing or inserting something into a situation or environment

Ví dụ
02

Có khả năng đi qua hoặc giữa các phần.

Having the ability to pass through or between parts

Ví dụ
03

Mô tả một quy trình cho phép đưa vào hoặc giới thiệu một yếu tố.

Describing a process that allows for the entry or introduction of a factor

Ví dụ