Bản dịch của từ Inuit trong tiếng Việt

Inuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inuit(Noun)

ˈɪnjuːt
ˈɪnjut
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ