inundate
inundate (Verb)
Nghĩa 01 · Gây cho ai cảm giác quá tải vì có quá nhiều việc, người hoặc thứ cần xử lý cùng lúc; làm ngập, tràn ngập (về mặt công việc, yêu cầu, thông tin…).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · làm ngập (bằng nước); tràn ngập (với nước hoặc với lượng lớn thứ gì đó khiến không xử lý kịp)
làm ngập (bằng nước); tràn ngập (với nước hoặc với lượng lớn thứ gì đó khiến không xử lý kịp)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inundate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inundate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inundated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inundated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inundates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inundating |
inundate (Verb)
Nghĩa 01 · Làm ngập, tràn ngập hoặc làm cho ai đó/điều gì đó bị quá tải bởi một thứ gì đó (ví dụ: nước, thông tin, công việc hoặc cảm xúc).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inundate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inundate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inundated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inundated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inundates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inundating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inundate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inundatus", nghĩa là "ngập lụt" hoặc "tràn ngập". Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị ngập nước hoặc bị áp đảo bởi một lượng lớn điều gì đó, chẳng hạn như thông tin hay trách nhiệm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "inundate" được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được nói. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.