Bản dịch của từ Invalid date trong tiếng Việt
Invalid date
Phrase

Invalid date(Phrase)
ˈɪnvəlˌɪd dˈeɪt
ˈɪnvəɫɪd ˈdeɪt
01
Một ngày không hợp lệ hoặc không chấp nhận được.
A date that is not valid or acceptable
Ví dụ
03
Một ngày không thể được công nhận hoặc sử dụng
A date that cannot be recognized or used
Ví dụ
