Bản dịch của từ Invalid date trong tiếng Việt

Invalid date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalid date(Phrase)

ˈɪnvəlˌɪd dˈeɪt
ˈɪnvəɫɪd ˈdeɪt
01

Một ngày không hợp lệ hoặc không chấp nhận được.

A date that is not valid or acceptable

Ví dụ
02

Một ngày tháng không đúng định dạng quy định.

A date that does not conform to proper format

Ví dụ
03

Một ngày không thể được công nhận hoặc sử dụng

A date that cannot be recognized or used

Ví dụ