Bản dịch của từ Invalidate trong tiếng Việt

Invalidate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalidate(Verb)

ɪnvˈælɪdˌeɪt
ˌɪnˈvæɫəˌdeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ