Bản dịch của từ Invalidate trong tiếng Việt
Invalidate
Verb

Invalidate (Verb)
ɪnvˈælɪdˌeɪt
ˌɪnˈvæɫəˌdeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu hoặc không có hiệu lực.
To render something void or ineffective
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
