Bản dịch của từ Invaluable trong tiếng Việt

Invaluable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invaluable(Adjective)

ɪnˈvæl.jə.bəl
ɪnˈvæl.jə.bəl
01

Rất quý giá, không thể định giá hoặc đo lường được giá trị; vô cùng hữu ích và quan trọng.

Priceless, of immeasurable value.

Ví dụ
02

Rất hữu ích, không thể thiếu; có giá trị lớn đến mức không thể đo đếm hoặc thay thế được.

Extremely useful; indispensable.

Ví dụ

Dạng tính từ của Invaluable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Invaluable

( 1) 1.1.1000 người

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ