Bản dịch của từ Invariant trong tiếng Việt
Invariant
AdjectiveNoun

Invariant (Adjective)
ɪnvˈɛɹint
ɪnvˈɛɹint
Invariant (Noun)
ɪnvˈɛɹint
ɪnvˈɛɹint
01
Một đại lượng, hàm số hoặc tính chất giữ nguyên, không thay đổi khi thực hiện một phép biến đổi xác định (ví dụ: quay, dịch, biến đổi toán học). Nói cách khác, đó là thứ bất biến dưới tác động của phép biến đổi đó.
A function quantity or property which remains unchanged when a specified transformation is applied.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
