Bản dịch của từ Invariant trong tiếng Việt
Invariant

Invariant(Noun)
Hàm, số lượng hoặc thuộc tính không thay đổi khi áp dụng một phép biến đổi xác định.
A function quantity or property which remains unchanged when a specified transformation is applied.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invariant" là một tính từ trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính, chỉ một đặc tính hoặc giá trị không thay đổi bất chấp các biến chuyển hoặc thay đổi trong điều kiện. Trong tiếng Anh, "invariant" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hình học, lý thuyết nhóm và các thuật toán trong khoa học máy tính.
Từ "invariant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và "varius", có nghĩa là "biến đổi". Kết hợp, chúng tạo thành khái niệm về cái gì đó không thay đổi hoặc không biến đổi. Trong toán học và khoa học, "invariant" chỉ những đặc tính hay giá trị mà không bị ảnh hưởng bởi sự biến đổi trong điều kiện hoặc hệ thống, phản ánh tính chất cơ bản và ổn định trong các lĩnh vực nghiên cứu này.
Từ "invariant" có độ phổ biến nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi có thể sử dụng để mô tả các khái niệm bền vững hoặc không thay đổi trong các lĩnh vực khoa học và toán học. Trong các ngữ cảnh khác, "invariant" thường xuất hiện trong nghiên cứu toán học, khoa học máy tính và vật lý, nơi nó được dùng để chỉ các thuộc tính hoặc quy luật không thay đổi dưới các biến đổi cụ thể.
Họ từ
Từ "invariant" là một tính từ trong lĩnh vực toán học và khoa học máy tính, chỉ một đặc tính hoặc giá trị không thay đổi bất chấp các biến chuyển hoặc thay đổi trong điều kiện. Trong tiếng Anh, "invariant" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hình học, lý thuyết nhóm và các thuật toán trong khoa học máy tính.
Từ "invariant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và "varius", có nghĩa là "biến đổi". Kết hợp, chúng tạo thành khái niệm về cái gì đó không thay đổi hoặc không biến đổi. Trong toán học và khoa học, "invariant" chỉ những đặc tính hay giá trị mà không bị ảnh hưởng bởi sự biến đổi trong điều kiện hoặc hệ thống, phản ánh tính chất cơ bản và ổn định trong các lĩnh vực nghiên cứu này.
Từ "invariant" có độ phổ biến nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi có thể sử dụng để mô tả các khái niệm bền vững hoặc không thay đổi trong các lĩnh vực khoa học và toán học. Trong các ngữ cảnh khác, "invariant" thường xuất hiện trong nghiên cứu toán học, khoa học máy tính và vật lý, nơi nó được dùng để chỉ các thuộc tính hoặc quy luật không thay đổi dưới các biến đổi cụ thể.
