Bản dịch của từ Invasion of privacy trong tiếng Việt
Invasion of privacy
Noun [U/C]

Invasion of privacy(Noun)
ˌɪnvˈeɪʒən ˈʌv pɹˈaɪvəsi
ˌɪnvˈeɪʒən ˈʌv pɹˈaɪvəsi
Ví dụ
02
Việc xâm phạm quyền của một cá nhân trong việc kiểm soát thông tin cá nhân và quyền riêng tư của họ.
The violation of an individual's rights to control their personal information and privacy.
对个人控制个人信息和隐私权的侵犯。
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
05
Hành động hoặc việc xâm phạm quyền riêng tư của ai đó
An action or incident that infringes on someone's privacy.
侵犯他人隐私的行为或行为
Ví dụ
