Bản dịch của từ Invasion of privacy trong tiếng Việt

Invasion of privacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invasion of privacy (Noun)

ˌɪnvˈeɪʒən ˈʌv pɹˈaɪvəsi
ˌɪnvˈeɪʒən ˈʌv pɹˈaɪvəsi
01

Hành động xâm phạm đời sống riêng tư hoặc công việc cá nhân của một người mà không có sự đồng ý của họ.

The act of intruding upon a person's private life or personal affairs without their consent.

Ví dụ

The invasion of privacy is a serious issue in social media today.

Sự xâm phạm quyền riêng tư là một vấn đề nghiêm trọng trên mạng xã hội hôm nay.

The invasion of privacy does not respect individual boundaries or rights.

Sự xâm phạm quyền riêng tư không tôn trọng ranh giới hoặc quyền cá nhân.

Is the invasion of privacy common in online dating platforms like Tinder?

Liệu sự xâm phạm quyền riêng tư có phổ biến trên các nền tảng hẹn hò như Tinder không?

The invasion of privacy affects many social media users like Sarah.

Sự xâm phạm quyền riêng tư ảnh hưởng đến nhiều người dùng mạng xã hội như Sarah.

The invasion of privacy is not acceptable in our community.

Sự xâm phạm quyền riêng tư là không thể chấp nhận trong cộng đồng chúng ta.

02

Sự xâm phạm quyền của một cá nhân trong việc kiểm soát thông tin cá nhân và quyền riêng tư của họ.

An infringement on an individual's right to control their personal information and privacy.

Ví dụ

The invasion of privacy can harm individuals' trust in social networks.

Sự xâm phạm quyền riêng tư có thể làm tổn hại niềm tin của cá nhân vào mạng xã hội.

The invasion of privacy is not acceptable in any social context.

Sự xâm phạm quyền riêng tư là không thể chấp nhận trong bất kỳ bối cảnh xã hội nào.

Is the invasion of privacy a serious issue for social media users?

Liệu sự xâm phạm quyền riêng tư có phải là vấn đề nghiêm trọng đối với người dùng mạng xã hội không?

The invasion of privacy is a serious issue in today's social media.

Sự xâm phạm quyền riêng tư là một vấn đề nghiêm trọng trong mạng xã hội hôm nay.

Many people do not realize the invasion of privacy on their profiles.

Nhiều người không nhận ra sự xâm phạm quyền riêng tư trên hồ sơ của họ.

03

Một sự vi phạm các kỳ vọng hoặc chuẩn mực về quyền riêng tư, thường dẫn đến hậu quả về pháp lý.

A breach of privacy expectations or norms, often leading to legal consequences.

Ví dụ

The invasion of privacy can lead to serious legal consequences for individuals.

Sự xâm phạm quyền riêng tư có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

The invasion of privacy does not justify the actions of the paparazzi.

Sự xâm phạm quyền riêng tư không biện minh cho hành động của paparazzi.

Is the invasion of privacy common in today's social media landscape?

Sự xâm phạm quyền riêng tư có phổ biến trong môi trường mạng xã hội hôm nay không?

The invasion of privacy upset many people during the social media scandal.

Sự xâm phạm quyền riêng tư đã làm nhiều người khó chịu trong vụ bê bối mạng xã hội.

The invasion of privacy is not acceptable in our society today.

Sự xâm phạm quyền riêng tư là không thể chấp nhận trong xã hội ngày nay.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Invasion of privacy cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Invasion of privacy

Không có idiom phù hợp