Bản dịch của từ Invasion of privacy trong tiếng Việt

Invasion of privacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invasion of privacy(Noun)

ˌɪnvˈeɪʒən ˈʌv pɹˈaɪvəsi
ˌɪnvˈeɪʒən ˈʌv pɹˈaɪvəsi
01

Hành động xâm phạm đời tư hoặc chuyện riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý của họ.

Invading someone's privacy or personal affairs without their consent.

未经允许,侵犯他人的隐私或个人事务的行为。

Ví dụ
02

Việc xâm phạm quyền của một cá nhân trong việc kiểm soát thông tin cá nhân và quyền riêng tư của họ.

The violation of an individual's rights to control their personal information and privacy.

对个人控制个人信息和隐私权的侵犯。

Ví dụ
03

Vi phạm các kỳ vọng hoặc quy chuẩn về quyền riêng tư, thường dẫn đến hậu quả pháp lý.

A violation of expectations or standards regarding privacy, often leading to legal consequences.

侵犯隐私预期或标准,通常会带来法律后果。

Ví dụ
04

Tình trạng bị xâm phạm trong không gian riêng tư

The state of being violated in a private setting

个人隐私中的被侵犯状态

Ví dụ
05

Hành động hoặc việc xâm phạm quyền riêng tư của ai đó

An action or incident that infringes on someone's privacy.

侵犯他人隐私的行为或行为

Ví dụ
06

Việc xâm phạm không gian riêng tư hoặc bảo mật

Invasion of personal space or privacy

侵犯个人空间或隐私权

Ví dụ