ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Invasive procedure
Một thủ tục y tế liên quan đến việc vào bên trong cơ thể, thường bằng cách cắt hoặc chọc vào da, để chẩn đoán hoặc điều trị một tình trạng y tế.
A medical procedure that involves entering the body, typically by cutting or puncturing the skin, to diagnose or treat a medical condition.
Một thủ tục đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật, thường liên quan đến các dụng cụ xâm nhập vào mô của cơ thể.
A procedure that requires surgical intervention, usually involving instruments that penetrate the body's tissues.
Bất kỳ kỹ thuật nào thao tác vào cấu trúc của cơ thể với mục đích điều trị, có thể mang lại rủi ro về nhiễm trùng hoặc biến chứng.
Any technique that manipulates the body’s anatomy for therapeutic purposes, which may carry risks of infection or complications.