Anh - Việt

Bản dịch của từ Invented trong tiếng Việt

invented

Adjective

invented (Adjective)

/ɪnvˈɛntɪd/
/ɪnvˈɛntɪd/
AI

Nghĩa 01

Mang nghĩa là không có thật, được bịa ra hoặc tưởng tượng; do ai đó tạo ra chứ không dựa trên sự kiện thực tế.

fictional made up imaginary.

Ví dụ
Nhiều câu chuyện hư cấu nêu bật các vấn đề xã hội trong xã hội hiện đại.Many invented stories highlight social issues in modern society.
Những nhân vật hư cấu này không phản ánh động lực xã hội thực sự.These invented characters do not reflect real social dynamics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của invented (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

invented

được phát minh

more invented

phát minh thêm

most invented

được phát minh nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh