invented
Adjective
invented (Adjective)
/ɪnvˈɛntɪd/
/ɪnvˈɛntɪd/
AI
Ví dụ
Nhiều câu chuyện hư cấu nêu bật các vấn đề xã hội trong xã hội hiện đại.Many invented stories highlight social issues in modern society.
Những nhân vật hư cấu này không phản ánh động lực xã hội thực sự.These invented characters do not reflect real social dynamics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của invented (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
invented được phát minh | more invented phát minh thêm | most invented được phát minh nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "invented" là dạng quá khứ của động từ "invent", có nghĩa là tạo ra hoặc phát minh ra một cái gì đó mới, thường thông qua suy nghĩ sáng tạo và quy trình thử nghiệm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "invention" nhiều hơn trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào sự sáng tạo nghệ thuật hơn.