Bản dịch của từ Inventory control trong tiếng Việt

Inventory control

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inventory control(Noun)

ˌɪnvəntˈɔɹi kəntɹˈoʊl
ˌɪnvəntˈɔɹi kəntɹˈoʊl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ